Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Hạnh Lâm
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TKB số 5 - 2012 - 2013
|
THỨ |
TIẾT |
6A |
6B |
6C |
7A |
7B |
8A |
8B |
8C |
9A |
9B |
GV không có giờ |
|
2 |
1 |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Bình, Vỹ, Nga,Hải |
|
2 |
Lý - Mạnh |
Toán - Chung |
Nhạc - Sơn |
Sử - Lĩnh |
TC toán - Hằng |
Toán - Thiện |
TC văn - Oanh |
Anh - Ảnh |
Hoá - Phượng |
Văn - Lợi |
||
|
3 |
CNghệ - Thoa |
Văn - Lê Nam |
Sinh - Hường |
CNghệ - Giang |
Văn - Lĩnh |
NNgữ - Ảnh |
MT - Sơn |
Văn - Minh |
Văn - Lợi |
Nghề - Kiên |
||
|
4 |
Toán - Thoa |
Văn - Lê Nam |
Toán - Chung |
Toán - Hằng |
Địa - Thảo |
Văn - Minh |
Sử - H.Nam |
Sinh - Hường |
Toán - Hưng |
Sinh - Phượng |
||
|
5 |
MT - Thìn |
Sinh - Hường |
Lý - Mạnh |
TC toán - Hằng |
Sử - Lĩnh |
TC toán - Thiện |
GDCD - Giang |
Hoá - Phượng |
Nghề - Kiên |
MT - Hưng |
||
|
3 |
1 |
Văn - Lê Nam |
Toán - Chung |
NNgữ - Hải |
Thể - Nga |
CNghệ - Hường |
Toán - Thiện |
Toán - Vỹ |
Thể - Kiên |
MT - Hưng |
Sinh - Phượng |
Hằng, Minh, H.Nam,Thảo |
|
2 |
CNghệ - Thoa |
Văn - Lê Nam |
Toán - Chung |
Văn - Oanh |
Văn - Lĩnh |
Hoá - Phượng |
TC toán - Vỹ |
Lý - Mạnh |
NNgữ - Ảnh |
TC văn - Lợi |
||
|
3 |
Sinh - Bình |
NNgữ - Hải |
Văn - Lĩnh |
Văn - Oanh |
Sinh - Hường |
NNgữ - Ảnh |
CNghệ - Vỹ |
Toán - Thiện |
Văn - Lợi |
Toán - Hưng |
||
|
4 |
Toán - Thoa |
Nhạc - Sơn |
Văn - Lĩnh |
MT - Thìn |
Thể - Nga |
Lý - Mạnh |
Văn - Oanh |
Anh - Ảnh |
Văn - Lợi |
GDCD - Giang |
||
|
5 |
|
|
|
GDCD - Giang |
NNgữ - Hải |
Sinh - Hường |
Nhạc - Sơn |
Địa - Kiên |
Sinh - Phượng |
Lý - Mạnh |
||
|
4 |
1 |
Văn - Lê Nam |
CNghệ - Thoa |
Toán - Chung |
NNgữ - Hải |
Sử - Lĩnh |
Toán - Thiện |
Thể - Vỹ |
Địa - Kiên |
NNgữ - Ảnh |
Thể - Nga |
Hưng, Hường, Mạnh, Bình, Lợi |
|
2 |
Văn - Lê Nam |
Địa - Thảo |
Thể - Vỹ |
Sinh - Phượng |
Toán - Hằng |
Văn - Minh |
Văn - Oanh |
Toán - Thiện |
Thể - Nga |
NNgữ - Ảnh |
||
|
3 |
Thể - Vỹ |
Thể - Thảo |
NNgữ - Hải |
CNghệ - Giang |
Văn - Lĩnh |
Văn - Minh |
Văn - Oanh |
MT - Sơn |
CNghệ - Hằng |
Sử - H.Nam |
||
|
4 |
Toán - Thoa |
Toán - Chung |
Sử - Lê Nam |
Toán - Hằng |
Văn - Lĩnh |
Nhạc - Sơn |
Toán - Vỹ |
Thể - Kiên |
Sử - H.Nam |
Hoá - Phượng |
||
|
5 |
NNgữ - Hải |
Sử - Lê Nam |
CNghệ - Thoa |
TC văn - Oanh |
MT - Thìn |
MT - Sơn |
NNgữ - Ảnh |
GDCD - Giang |
Sinh - Phượng |
Địa - Thảo |
||
|
5 |
1 |
GDCD - Oanh |
NNgữ - Hải |
Thể - Vỹ |
Thể - Nga |
Địa - Thảo |
Hoá - Phượng |
NNgữ - Ảnh |
Văn - Minh |
Lý - Mạnh |
Toán - Hưng |
Bình, Thoa, Thiện, Lĩnh, H.Nam, |
|
2 |
TC văn - Lê Nam |
MT - Thìn |
Sinh - Hường |
Văn - Oanh |
Toán - Hằng |
Thể - Vỹ |
Địa - Kiên |
Văn - Minh |
Hoá - Phượng |
Thể - Nga |
||
|
3 |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
SH NGLL |
||
|
4 |
Văn - Lê Nam |
Toán - Chung |
MT - Sơn |
Địa - Thảo |
NNgữ - Hải |
NNgữ - Ảnh |
Toán - Vỹ |
Hoá - Phượng |
Toán - Hưng |
Văn - Lợi |
||
|
5 |
Địa - Thảo |
GDCD - Lợi |
TC toán - Chung |
NNgữ - Hải |
CNghệ - Hường |
Địa - Kiên |
Hoá - Phượng |
NNgữ - Ảnh |
GDCD - Giang |
Lý - Mạnh |
||
|
6 |
1 |
Sử - Lê Nam |
Lý - Mạnh |
CNghệ - Thoa |
Sử - Lĩnh |
Nhạc - Sơn |
Sinh - Hường |
Hoá - Phượng |
Toán - Thiện |
Toán - Hưng |
Văn - Lợi |
Thìn, Chung, Oanh, Nga, Giang, Kiên |
|
2 |
Nhạc - Sơn |
TC văn - Lê Nam |
Địa - Thảo |
Sinh - Phượng |
NNgữ - Hải |
Toán - Thiện |
NNgữ - Ảnh |
CNghệ - Vỹ |
Sử - H.Nam |
Toán - Hưng |
||
|
3 |
Sinh - Bình |
Văn - Lê Nam |
NNgữ - Hải |
Địa - Thảo |
Toán - Hằng |
Sử - H.Nam |
Toán - Vỹ |
Văn - Minh |
TC văn - Lợi |
NNgữ - Ảnh |
||
|
4 |
NNgữ - Hải |
CNghệ - Thoa |
Văn - Lĩnh |
Toán - Hằng |
Sinh - Hường |
TC văn - Minh |
Thể - Vỹ |
Nhạc - Sơn |
Văn - Lợi |
Hoá - Phượng |
||
|
5 |
|
|
|
Nhạc - Sơn |
TC văn - Lĩnh |
CNghệ - Vỹ |
Sinh - Hường |
Sử - H.Nam |
Lý - Mạnh |
CNghệ - Hằng |
||
|
7 |
1 |
Thể - Vỹ |
Sinh - Hường |
Toán - Chung |
NNgữ - Hải |
Lý - Mạnh |
Văn - Minh |
Địa - Kiên |
Toán - Thiện |
Địa - Thảo |
Toán - Hưng |
Bình, Thìn, Phượng, Lê Nam, Sơn Ảnh |
|
2 |
TC toán - Thoa |
NNgữ - Hải |
GDCD - Oanh |
Lý - Mạnh |
Thể - Nga |
Thể - Vỹ |
Sinh - Hường |
TC toán - Thiện |
Văn - Lợi |
Sử - H.Nam |
||
|
3 |
Toán - Thoa |
Thể - Thảo |
TC văn - Lĩnh |
Văn - Oanh |
Toán - Hằng |
GDCD - Giang |
Lý - Mạnh |
Sinh - Hường |
Toán - Hưng |
Văn - Lợi |
||
|
4 |
NNgữ - Hải |
TC toán - Chung |
Văn - Lĩnh |
Toán - Hằng |
GDCD - Giang |
Địa - Kiên |
Văn - Oanh |
TC văn - Minh |
Thể - Nga |
Văn - Lợi |
||
|
5 |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
SHL |
Dương Lê Thìn @ 09:48 26/01/2013
Số lượt xem: 236




Các ý kiến mới nhất